Bản dịch của từ 曼丽 trong tiếng Việt

曼丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼丽 (Tính từ)

màn lì
01

Dáng vẻ, vẻ đẹp dịu dàng; giống “美丽”(nhấn mạnh sự thanh nhã, dịu dàng)

犹美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼丽

màn

Các từ liên quan

曼丘
曼侬·莱斯戈
曼哈顿
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép