Bản dịch của từ 曼岛 trong tiếng Việt

曼岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼岛 (Từ chỉ nơi chốn)

màn dǎo
01

Đảo Man, một hòn đảo nằm ở biển Ireland

See also 馬恩島|马恩岛 [Mǎ ēn Dǎo]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đảo Man thuộc quần đảo Anh

马恩岛、不列颠群岛(台湾)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼岛

màn

dǎo

曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép