Bản dịch của từ 曼德琳 trong tiếng Việt

曼德琳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼德琳 (Danh từ)

màn dé lín
01

Đàn Măng-đô-lin

弦乐器,有四对金属弦也译作曼陀铃 (英: mandoline)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼德琳

màn

lín

Các từ liên quan

曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
德举
德义
琳宇
琳宫
琳房
琳札
琳玙
曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép