Bản dịch của từ 曼志 trong tiếng Việt

曼志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼志 (Danh từ)

màn zhì
01

Ý chí, khát vọng lớn lao; tham vọng, chí hướng xa rộng (Hán Việt: mạn chí)

远大的志向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼志

màn

zhì

Các từ liên quan

曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
志业
志义
志乘
志乡
志书
曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép