Bản dịch của từ 曼暖 trong tiếng Việt

曼暖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼暖 (Tính từ)

màn nuǎn
01

Ấm áp nhẹ nhàng, hơi ấm mảnh mai; cảm giác ấm dịu, thanh nhẹ (Hán-Việt: Mạn - nhẹ nhàng)

轻细暖和。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼暖

màn

nuǎn

Các từ liên quan

曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép