Bản dịch của từ 曼根 trong tiếng Việt

曼根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼根 (Danh từ)

màn gēn
01

Rễ bám lan rộng; rễ con mảnh (rễ phụ mọc lan, dễ uốn)

蔓延的根,细根。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼根

màn

gēn

Các từ liên quan

曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép