Bản dịch của từ 曼殊室利 trong tiếng Việt
曼殊室利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
曼殊室利 (Danh từ)
【màn shū shì lì】
01
Tên音译自梵文(文殊师利),中国佛教四大菩萨之一,主智慧。常称文殊菩萨,象征妙智,像常骑狮,手持宝剑。
梵文的译音。也译作文殊师利。意译为妙德﹑妙吉祥等。中国佛教四大菩萨之一。相传其显灵说法的道场在山西五台山。与普贤左右随侍释迦牟尼,司智慧。顶结五髻,手持宝剑,表示智慧锐利。塑像多骑狮子,表示智慧威猛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼殊室利
màn
曼
shū
殊
shì
室
lì
利
Các từ liên quan
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 㗈, 㬅, 縵, 蔓
- Hình thái radical:
- ⿳,日,罒,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縵
㵘
槾
幔
嫚
澫
缦
镘
鏝
㡢
熳
蔓
曽
曷
朂
會
曲
曱
朅
替
曾
曻
曶
曹
䀂
崫
覓
訮
釴
䧙
𠋢
悻
㝝
𠗬
唬
䘨
曼谷
曼妙
曼联
阿曼
费曼
曼城
曼声
曼延
伊曼
雷曼
