Bản dịch của từ 曼波舞 trong tiếng Việt
曼波舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
曼波舞 (Danh từ)
【màn bō wǔ】
01
Điệu mambo
曼波舞,有非常多姿多彩的历史,而且舞蹈风格也多种多样,是非洲和中南美洲文化的混合产物。曼波舞(MAMBO)的名字大多数人认为是来自海地的巫师祭司的称谓,曼波名字所形容的是人们陷入被催眠的狂热状态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼波舞
màn
曼
bō
波
wǔ
舞
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 㗈, 㬅, 縵, 蔓
- Hình thái radical:
- ⿳,日,罒,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縵
㵘
槾
幔
嫚
澫
缦
镘
鏝
㡢
熳
蔓
曽
曷
朂
會
曲
曱
朅
替
曾
曻
曶
曹
䀂
崫
覓
訮
釴
䧙
𠋢
悻
㝝
𠗬
唬
䘨
曼谷
曼妙
曼联
阿曼
费曼
曼城
曼声
曼延
伊曼
雷曼
