Bản dịch của từ 曼海姆 trong tiếng Việt

曼海姆

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼海姆 (Từ chỉ nơi chốn)

màn hái mǔ
01

Mannheim, một thành phố ở Đức

德国的一座城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼海姆

màn

hǎi

曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép