Bản dịch của từ 曼睇 trong tiếng Việt
曼睇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
曼睇 (Động từ)
【màn dì】
01
Nhìn đắm đuối, liếc mắt mang ý tơ tưởng, quyến rũ; ánh mắt đầy yêu thương và mời gọi (Hán-Việt: mạn để).
含情流盼;媚视。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼睇
màn
曼
dì
睇
Các từ liên quan
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
睇目
睇盼
睇眄
睇睨
睇观
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 㗈, 㬅, 縵, 蔓
- Hình thái radical:
- ⿳,日,罒,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縵
㵘
槾
幔
嫚
澫
缦
镘
鏝
㡢
熳
蔓
曽
曷
朂
會
曲
曱
朅
替
曾
曻
曶
曹
䀂
崫
覓
訮
釴
䧙
𠋢
悻
㝝
𠗬
唬
䘨
曼谷
曼妙
曼联
阿曼
费曼
曼城
曼声
曼延
伊曼
雷曼
