Bản dịch của từ 曼衍鱼龙 trong tiếng Việt

曼衍鱼龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼衍鱼龙 (Danh từ)

màn yǎn yú lóng
01

Danh từ cổ: chỉ một loại trò diễn/đại cảnh trong nghi lễ hoặc hội hè xưa (còn viết là「鱼龙曼衍」),亦可比喻事物离奇变幻莫测的样子張扬排场奇幻变换)。

曼衍:亦作“漫衍”、“曼延”,巨兽名,古代仿照它排演百戏节目。鱼龙:古代百戏节目。古代演出的杂戏名。比喻事物的离奇变幻。亦作“鱼龙曼衍”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼衍鱼龙

màn

yǎn

lóng

Các từ liên quan

曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép