Bản dịch của từ 曼长 trong tiếng Việt

曼长

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼长 (Động từ)

màn cháng
01

1. (văn ngữ) rộng rãi, khoan thai; có chỗ thong thả, không chật hẹp — giống ý “rộng dài” hoặc “dài rộng”.

1.犹容长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng, dài; rất dài (dùng để mô tả khoảng cách hoặc độ dài kéo dài)

2.长;很长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kéo dài; phóng to, làm cho dài ra (mang nghĩa 'kéo dãn, mở rộng thời gian hoặc chiều dài')

3.谓拉长﹐延长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼长

màn

zhǎng

Các từ liên quan

曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép