Bản dịch của từ 曼陁 trong tiếng Việt

曼陁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼陁 (Danh từ)

màn tuó
01

曼陀曼陀罗中之曼陀或指曼陀罗曼陀罗属植物);古书中可见作人名或地名用字

见“曼陀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼陁

màn

tuó

Các từ liên quan

曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
陁堵
陁崩
陁罗尼
陁陊
陁靡
曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép