Bản dịch của từ 曾乔 trong tiếng Việt

曾乔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾乔 (Tính từ)

zēng qiáo
01

Cao vút, cao chót vót (mô tả cây, núi, tòa nhà rất cao) — '' thông dụng với ý '/ tầng', '' chỉ cao lớn

高耸。曾,通“层”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾乔

céng

qiáo

Các từ liên quan

曾云
曾伤
曾几何时
曾加
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép