Bản dịch của từ 曾云 trong tiếng Việt

曾云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾云 (Danh từ)

zēng yún
01

Mây tầng; lớp mây chồng lên nhau (『』 ở đây thông ý “”), hình ảnh: các tầng mây xếp chồng.

层云。重叠的云层。曾,通“层”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾云

céng

yún

Các từ liên quan

曾乔
曾伤
曾几何时
曾加
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép