Bản dịch của từ 曾坑 trong tiếng Việt

曾坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾坑 (Danh từ)

zēng kēng
01

Tên địa danh (xưa) ở miền Bắc Viên, Kiến An, Phúc Kiến; vùng đất nổi tiếng trồng chè, cũng là tên chè lấy từ nơi này

地名。在宋时福建建安北苑苏氏园的最高处。其地产茶,因亦以为茶名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾坑

céng

kēng

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép