Bản dịch của từ 曾城 trong tiếng Việt

曾城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾城 (Danh từ)

zēng chéng
01

Tên đất trong truyền thuyết; cũng dùng chỉ xứ sở tiên cảnh, nơi hư ảo, thanh tịnh

1.传说中的地名。亦泛指仙乡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thành cổ cao lớn; thành quách, đồn lũy cao vút (thường chỉ kiến trúc thành trì đồ sộ)

2.指高大的城阙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾城

céng

chéng

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép