Bản dịch của từ 曾孙女 trong tiếng Việt

曾孙女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾孙女 (Danh từ)

zēng sūn nǚ
01

Cháu cố gái; chắt gái

(曾孙女儿) 孙子的女儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾孙女

zēng

sūn

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép