Bản dịch của từ 曾巅 trong tiếng Việt

曾巅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾巅 (Danh từ)

zēng diān
01

Đỉnh núi; chỏm cao nhất của ngọn núi (cổ ngữ; '' = ”)

2.高山之顶。曾,通“层”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ cổ/方言 dạng khác của “曾颠”; thường xuất hiện như từ cổ, tên người hoặc tên địa danh — ít dùng trong tiếng hiện đại

1.亦作“曾颠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾巅

céng

diān

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
巅一
巅倒
巅墆
巅峰
巅崖
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép