Bản dịch của từ 曾掖 trong tiếng Việt

曾掖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾掖 (Danh từ)

zēng yè
01

Chốn hậu cung sâu, tức '掖庭' — phần hậu cung kín đáo, chốn trong cùng của cung điện (Hán Việt: Tằng Dịch/ Tằng Dặc liên quan '曾掖' 表示舊稱深宮)

犹深宫。指掖庭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾掖

céng

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép