Bản dịch của từ 曾祖父 trong tiếng Việt
曾祖父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
曾祖父 (Danh từ)
【zēng zǔ fù】
01
Ông nội
父亲的父亲的父亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ông cố nội
曾祖父
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cụ nội
祖父的父亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾祖父
zēng
曾
zǔ
祖
fù
父
Các từ liên quan
曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 曽
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璔
鄫
鱛
竲
橧
磳
憎
増
縡
罾
矰
繒
層
嶒
竲
驓
曽
㬝
层
䁬
䉕
橧
朂
朄
最
替
朆
會
曽
朁
曵
曼
朇
曷
㪏
飱
滞
傩
塔
䀃
跖
𠁆
𠌨
辍
鄖
䚌
曾子
曾参
曾孙
曾祖
曾祖父
曾祖母
曾孙女
曾孙子
曾孝谷
曾祖父母
曾经
不曾
未曾
何曾
曾巩
几曾
曾朴
曾饭
曾都
曾国藩
