Bản dịch của từ 曾祝 trong tiếng Việt

曾祝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾祝 (Danh từ)

zēng zhù
01

Quan viên đứng chủ tế hoặc phụ trách nghi lễ tế tự (một chức quan trong lễ tế truyền thống)

主祭祝的重臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾祝

céng

zhù

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép