Bản dịch của từ 曾翁 trong tiếng Việt

曾翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾翁 (Danh từ)

zēng wēng
01

Xưng gọi người khác的曾祖父別人的曾祖父),相當於曾祖父的敬稱或稱謂

称他人的曾祖父。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾翁

céng

wēng

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép