Bản dịch của từ 曾逝 trong tiếng Việt

曾逝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾逝 (Động từ)

zēng shì
01

Bay lên cao; bay đi mất (chết hoặc rời đi,thường dùng trong văn ngôn, gợi hình ảnh chim hoặc vũ trụ bay cao)

高飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾逝

céng

shì

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép