Bản dịch của từ 曾阴 trong tiếng Việt

曾阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾阴 (Danh từ)

zēng yīn
01

Mây u ám chồng chất; bầu trời nhiều mây dày, u tối (chỉ thời tiết)

1.重叠的阴云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

比喻极其阴暗幽暗之处或境地引申为极端晦暗不为人知的地方)——可联想到曾经)+阴暗”,表示非常阴暗的角落或境况

2.比喻其阴暗。指极阴暗之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾阴

céng

yīn

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép