Bản dịch của từ 曾青 trong tiếng Việt

曾青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾青 (Danh từ)

zēng qīng
01

Tên một loại khoáng chất màu xanh (thường gọi là đá màu xanh) dùng làm thuốc luyện, làm màu vẽ và để chế kim loại; trong văn hóa cổ thường là dược liệu của đạo sĩ để luyện đan

矿产名。色青,可供绘画及化金属用。道士常用为炼丹的药品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾青

céng

qīng

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép