Bản dịch của từ 曾颊 trong tiếng Việt
曾颊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
曾颊 (Tính từ)
【zēng jiá】
01
Má đầy đặn và thịt má có vẻ dày; Má tròn và bầu bĩnh (thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để mô tả khuôn mặt bầu bĩnh)
面容丰满,颊肉若重颐。曾,通“层”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾颊
céng
曾
jiá
颊
Các từ liên quan
曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 曽
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璔
鄫
鱛
竲
橧
磳
憎
増
縡
罾
矰
繒
層
嶒
竲
驓
曽
㬝
层
䁬
䉕
橧
朂
朄
最
替
朆
會
曽
朁
曵
曼
朇
曷
㪏
飱
滞
傩
塔
䀃
跖
𠁆
𠌨
辍
鄖
䚌
曾子
曾参
曾孙
曾祖
曾祖父
曾祖母
曾孙女
曾孙子
曾孝谷
曾祖父母
曾经
不曾
未曾
何曾
曾巩
几曾
曾朴
曾饭
曾都
曾国藩
