Bản dịch của từ 替代担保条款 trong tiếng Việt

替代担保条款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

替代担保条款 (Danh từ)

tì dài dān bǎo tiáo kuǎn
01

Điều khoản bảo đảm thay thế; Thỏa thuận bảo lãnh thay thế; Điều khoản bảo lãnh thay thế

替代担保条款是指在合同或协议中,允许用其他形式的担保来替代原有的担保条款,以确保合同的履行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 替代担保条款

dài

dān

bǎo

tiáo

kuǎn

替
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Các biến thể:
暜, 竝, 㬱, 𤽽, 𤾕
Hình thái radical:
⿱,㚘,曰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép