Bản dịch của từ 替代燃料 trong tiếng Việt
替代燃料
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
替代燃料 (Danh từ)
【tì dài rán liào】
01
Nhiên liệu thay thế
用于替代传统化石燃料的其他类型燃料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 替代燃料
tì
替
dài
代
rán
燃
liào
料
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 暜, 竝, 㬱, 𤽽, 𤾕
- Hình thái radical:
- ⿱,㚘,曰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屉
逖
啑
戻
㯩
奃
挮
悌
薙
眣
䯜
䙗
曷
曾
最
曻
曳
朄
曼
曰
朁
書
朂
曶
鈍
𠊷
牌
谦
䩒
筬
蛱
晴
𠖖
衉
募
殕
代替
替代
替换
交替
顶替
接替
替身
替补
更替
替工
