Bản dịch của từ 替古人担忧 trong tiếng Việt
替古人担忧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
替古人担忧 (Động từ)
【tì gǔ rén dān yōu】
01
Khóc vì sữa bị đổ
为打翻的牛奶哭泣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thường được dùng trong câu phủ định; ví dụ: 'không cần lo lắng về những vấn đề trong quá khứ'
经常与否定词一起使用,例如无需担心过去的问题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Băn khoăn về nỗi lo của người đã rời xa (một thành ngữ); lo lắng một cách không cần thiết
为久别之人的忧愁(成语);不必要地担心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 替古人担忧
tì
替
gǔ
古
rén
人
dān
担
yōu
忧
Các từ liên quan
替人
替代
替僧
替力
替古人耽忧
古丸
古为今用
古义
古乐
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 暜, 竝, 㬱, 𤽽, 𤾕
- Hình thái radical:
- ⿱,㚘,曰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屉
逖
啑
戻
㯩
奃
挮
悌
薙
眣
䯜
䙗
曷
曾
最
曻
曳
朄
曼
曰
朁
書
朂
曶
鈍
𠊷
牌
谦
䩒
筬
蛱
晴
𠖖
衉
募
殕
代替
替代
替换
交替
顶替
接替
替身
替补
更替
替工
