Bản dịch của từ 替罪羊 trong tiếng Việt

替罪羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

替罪羊 (Danh từ)

tì zuì yáng
01

Người chịu tội thay; cái thân chịu tội

古代犹太教在赎罪日用做祭品的羊,表示由它替人受罪,比喻代人受过的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 替罪羊

zuì

yáng

Các từ liên quan

替人
替代
替僧
替力
替古人担忧
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
羊体嵇心
羊倌
羊傅
替
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Các biến thể:
暜, 竝, 㬱, 𤽽, 𤾕
Hình thái radical:
⿱,㚘,曰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép