Bản dịch của từ 替补入场 trong tiếng Việt
替补入场
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
替补入场 (Động từ)
【tì bǔ rù chǎng】
01
Thay người vào thi đấu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 替补入场
tì
替
bǔ
补
rù
入
chǎng
场
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 暜, 竝, 㬱, 𤽽, 𤾕
- Hình thái radical:
- ⿱,㚘,曰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屉
逖
啑
戻
㯩
奃
挮
悌
薙
眣
䯜
䙗
曷
曾
最
曻
曳
朄
曼
曰
朁
書
朂
曶
鈍
𠊷
牌
谦
䩒
筬
蛱
晴
𠖖
衉
募
殕
代替
替代
替换
交替
顶替
接替
替身
替补
更替
替工
