Bản dịch của từ 替身演员 trong tiếng Việt
替身演员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
替身演员 (Danh từ)
【tì shēn yǎn yuán】
01
Diễn viên đóng thế
特技演员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Diễn viên đóng thế (đặc biệt trong các pha đánh nhau trên sân khấu)
替补演员(尤其是戏剧特技表演中的替补演员)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 替身演员
tì
替
shēn
身
yǎn
演
yuán
员
Các từ liên quan
替人
替代
替僧
替力
替古人担忧
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
演义
演习
演兴
演兵场
演出
员丘
员位
员僚
员司
员呈
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 暜, 竝, 㬱, 𤽽, 𤾕
- Hình thái radical:
- ⿱,㚘,曰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屉
逖
啑
戻
㯩
奃
挮
悌
薙
眣
䯜
䙗
曷
曾
最
曻
曳
朄
曼
曰
朁
書
朂
曶
鈍
𠊷
牌
谦
䩒
筬
蛱
晴
𠖖
衉
募
殕
代替
替代
替换
交替
顶替
接替
替身
替补
更替
替工
