Bản dịch của từ 最低潮 trong tiếng Việt
最低潮
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
最低潮 (Cụm từ)
【zuì dī cháo】
01
Điểm thấp nhất (nghĩa bóng, ví dụ: của một mối quan hệ)
如图。最低点(例如关系的最低点)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mực thủy triều thấp nhất
点燃。低潮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 最低潮
zuì
最
dī
低
cháo
潮
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỐI】
- Các biến thể:
- 撮, 㝡, 𣤜, 𥦡, 冣
- Hình thái radical:
- ⿱,日,取
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶵
醉
稡
檇
晬
䘹
栬
罪
祽
酔
㠑
鋷
替
曾
曼
書
曽
曷
曹
朂
朆
曵
曻
曺
锃
㗃
鈜
棫
嵓
䖱
甤
㭺
軴
䛒
愝
雋
最近
最后
最好
最初
最终
最佳
最少
最多
最低
最为
