Bản dịch của từ 最终产品 trong tiếng Việt

最终产品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

最终产品 (Danh từ)

zuì zhōng chán pǐn
01

Final goodsHàng hóa cuối cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 最终产品

zuì

zhōng

chǎn

pǐn

Các từ liên quan

最上乘
最不发达国家
最低气温
最低限价
最佳
终不成
终不然
终世
终丧
终久
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
品事
品人
品从
品令
品件
最
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỐI】
Các biến thể:
撮, 㝡, 𣤜, 𥦡, 冣
Hình thái radical:
⿱,日,取
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép