Bản dịch của từ 朄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǐn
01

Trống nhỏ dùng trong nhạc cổ để đánh dẫn nhịp, như chiếc trống ẩn (nhớ như 'ẩn' trong âm nhạc cổ xưa).

古代敲击用以引乐的小鼓。

Ví dụ
朄
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
𢃿, 𣍃, 𨌿
Hình thái radical:
⿰,申,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép