Bản dịch của từ 朅 trong tiếng Việt
朅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
朅 (Động từ)
【qiè】
01
Đi
去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Oai phong; oai dũng
勇武
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 𩿹
- Hình thái radical:
- ⿰去曷
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怯
愜
籡
䟙
㥦
䌌
栔
椄
妾
踥
窃
猰
鹖
惒
龢
和
䮤
頜
㕡
盉
鉌
蓋
盖
峆
曽
朁
曹
曾
朄
曰
曲
曷
最
曵
曺
曱
箈
隤
摥
䑶
魟
瑱
㗧
緈
㨱
髧
锽
箟
