Bản dịch của từ 月一盘 trong tiếng Việt

月一盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月一盘 (Danh từ)

yuè yì pán
01

Củ khoai mài (củ nưa, một loại củ ăn được và có thể làm thuốc; Hán Việt: 山药薯藥)

薯蓣的别名。其块茎可食用﹐又可入药﹐故称薯药﹐又称山药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月一盘

yuè

pán

Các từ liên quan

月上
月下
月下书
月下星前
月下白
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép