Bản dịch của từ 月下书 trong tiếng Việt

月下书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月下书 (Danh từ)

yuè xià shū
01

Sổ ghi duyên phận (sổ ghi hôn nhân, duyên số) — sách/biên ghi về mối lương duyên

姻缘簿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月下书

yuè

xià

shū

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下星前
月下白
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép