Bản dịch của từ 月中聚雪 trong tiếng Việt

月中聚雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月中聚雪 (Tính từ)

yuè zhōng jù xuě
01

Trắng như tuyết ở trong trăng — dùng để miêu tả người (thường là phụ nữ) da trắng, thuần khiết và xinh đẹp (gợi hình ảnh thanh khiết, trong sáng).

月亮里堆积着白雪。形容女子洁白而美丽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月中聚雪

yuè

zhōng

xuě

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
中丁
中上
中下
中不溜
中专
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép