Bản dịch của từ 月书赤绳 trong tiếng Việt
月书赤绳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月书赤绳 (Danh từ)
【yuè shū chì shéng】
01
Dây thừng đỏ Yueshu: dùng để chỉ hợp đồng hôn nhân do ông lão Yuexia lập và sợi dây màu đỏ mà ông dùng để buộc cuộc hôn nhân. Nó thường đề cập đến hợp đồng hôn nhân và hôn nhân đã được xác lập và không thể thay đổi (bao gồm cả ý nghĩa về số phận).
月书:月下老人的婚书;赤绳:月下老人用以牵系婚姻的红绳。指已定下的婚约。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月书赤绳
yuè
月
shū
书
chì
赤
shéng
绳
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
赤丸
赤乌
赤九
赤书
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
