Bản dịch của từ 月亮湾的风波 trong tiếng Việt
月亮湾的风波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月亮湾的风波 (Danh từ)
【yuè liang wān de fēng bō】
01
Một bộ phim truyện Trung Quốc sản xuất năm 1984, phản ánh cuộc sống của nông dân và khó khăn trong việc làm giàu.
中国故事片。上海电影制片厂1984年摄制。方义华编剧,中叔皇导演,张雁、仲星火主演。皖南山区月亮湾村的农民冒富致富后,常被各种名目的“取经”、摊派,闹得苦不堪言。后经省领导制止“吃富户”歪风,冒富和另一富户秋生合办家禽良种场,帮助村民共同致富。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月亮湾的风波
yuè
月
liàng
亮
wān
湾
de
的
fēng
风
bō
波
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
的一确二
风世
风丝
风丝不透
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
