Bản dịch của từ 月仪 trong tiếng Việt

月仪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月仪 (Thành ngữ)

yuè yí
01

Tên篇章典故)。指南朝梁時任昉八歲所作的篇名後借指年幼聰慧才思過人的典型或稱譽

篇名。史称南朝梁任昉八岁时所作﹐辞义甚美。事见《南史.任昉传》。原文已佚。后用为年幼聪慧过人的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月仪

yuè

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép