Bản dịch của từ 月作人 trong tiếng Việt

月作人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月作人 (Danh từ)

yuè zuò rén
01

Người làm thuê theo tháng (lao động nhận lương/tiền công theo tháng)

按月受雇为人劳作的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月作人

yuè

zuò

rén

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
作一
作下
作不准
作业
作业本
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép