Bản dịch của từ 月候血 trong tiếng Việt

月候血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月候血 (Danh từ)

yuè hòu xuè
01

Kinh nguyệt; máu hành kinh của phụ nữ (khi đến chu kỳ).

妇女行经时流出的血。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月候血

yuè

hòu

xuè

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
候人
候伺
候光
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép