Bản dịch của từ 月值年灾 trong tiếng Việt

月值年灾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月值年灾 (Tính từ)

yuè zhí nián zāi
01

Gặp vận rủi; thời vận xấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月值年灾

yuè

zhí

nián

zāi

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
值不当
值事
值价
值勤
值堂
年丈
年三十
年上
年下
年世
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép