Bản dịch của từ 月健天恩 trong tiếng Việt
月健天恩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月健天恩 (Danh từ)
【yuè jiàn tiān ēn】
01
Ngày đại cát trong cổ tục, coi là ngày thuận lợi mọi việc (thiên恩、吉日)
旧时迷信谓大吉日。诸事皆宜﹐不避凶忌。天恩﹐星相术士谓上吉日﹐宜宴乐庆赏等事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月健天恩
yuè
月
jiàn
健
tiān
天
ēn
恩
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
天一
天一阁
天丁
天上人间
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
