Bản dịch của từ 月围湖 trong tiếng Việt

月围湖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月围湖 (Danh từ)

yuè wéi hú
01

Vầng (quầng) quanh mặt trăng — tức là hiện tượng trăng có ánh sáng bao quanh như quầng

谓月有晕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月围湖

yuè

wéi

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
湖光山色
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép