Bản dịch của từ 月堤 trong tiếng Việt

月堤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月堤 (Danh từ)

yuè dī
01

Đê hình bán nguyệt; bờ kè phụ (được xây dạng nửa vòng ở đoạn đê yếu hoặc chỗ hiểm để đề phòng sạt lở hoặc vỡ đê)

1.呈半月形的堤防。在险要或单薄的堤段,于堤内或堤外加筑形如半月之堤,以备万一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đê/đê đất hình lưỡi liềm như mặt trăng (còn viết là “月隄”) — một loại bờ chắn nước nhỏ, đê ven sông hồ

亦作“月隄”。

Ví dụ
03

Bờ đê dưới ánh trăng; con đê dưới ánh sáng của trăng (hình ảnh thơ mộng)

2.指月光下的堤防。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月堤

yuè

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép