Bản dịch của từ 月夕花晨 trong tiếng Việt

月夕花晨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月夕花晨 (Tính từ)

yuè xī huā chén
01

Đêm trăng sáng sớm hoa; thời gian tươi đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月夕花晨

yuè

huā

chén

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép